bàn xoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ của thợ nề: Một tấm ván hoặc tấm kim loại có cán cầm, dùng để xoa, miết và làm phẳng bề mặt vữa, thạch cao hoặc bê tông khi thi công.
- Dụng cụ để san phẳng: Dụng cụ dùng trong xây dựng và hoàn thiện để tạo ra bề mặt nhẵn, phẳng cho tường, trần hoặc sàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dùng bàn xoa để làm nhẵn mảng tường mới trát.
- Sau khi đổ bê tông nền, anh ấy dùng bàn xoa gỗ để xoa phẳng bề mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thao tác với bàn xoa": chỉ việc sử dụng thành thạo dụng cụ này trong nghề xây dựng.
- Muốn có bức tường đẹp, người thợ phải giỏi thao tác với bàn xoa.
- "độ nghiêng của bàn xoa": góc độ đặt dụng cụ so với bề mặt vật liệu, là yếu tố kỹ thuật quan trọng.
- Độ nghiêng của bàn xoa quyết định độ phẳng mịn của lớp vữa.
Biến thể và từ gần giống
- Bay (danh từ): Từ mượn (từ tiếng Anh "trowel"), thường chỉ loại dụng cụ nhỏ hơn, có lưỡi hình lá lúa hoặc hình thang, dùng để trát, xắn và gạt vữa.
- Thước xoa (danh từ): Dụng cụ dài, thường bằng nhôm, dùng để gạt và làm phẳng vữa trên những diện tích rộng như mặt sàn.
Từ đồng nghĩa
- Bàn miết: Cách gọi khác của cùng một dụng cụ, nhấn mạnh vào động tác miết để làm phẳng.
- Tấm xoa: Cách gọi mô tả hình dạng tấm của dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ công cụ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bàn xoa")